Chi Liễu (danh pháp khoa học: *Salix*) là một chi gồm khoảng 350–450 loài cây thân gỗ và cây bụi rụng lá sớm, sinh trưởng chủ yếu tại các vùng đất ẩm thuộc khu vực ôn đới và hàn đới ở Bắc bán cầu. Một số loài cây bụi và cây thân gỗ nhỏ thường được gọi là liễu bụi hoặc liễu gai.
Một số loài liễu sinh sống tại vùng cận Bắc Cực và khu vực khí hậu núi cao có kích thước rất nhỏ. Tiêu biểu là liễu lùn (*Salix herbacea*), chiều cao hiếm khi vượt quá 6cm nhưng có thể lan rộng trên mặt đất.
Gỗ liễu dễ gia công bằng cả dụng cụ cầm tay lẫn máy móc. Trong quá trình chế biến cần thao tác cẩn thận để hạn chế hiện tượng sần bề mặt tại những vị trí có vân gỗ đan xen. Gỗ bám đinh và vít tốt, khả năng kết dính với keo cao, thuận tiện cho công đoạn chà nhám và đánh bóng để tạo thành phẩm đạt chất lượng tốt.
Gỗ khô tương đối nhanh, ít xảy ra hư hại ngay cả khi gặp điều kiện tái hấp thụ độ ẩm. Sau khi khô, gỗ giữ ổn định về kích thước.
Gỗ Liễu (Willow) xẻ sấy nhập khẩu

Cây gỗ Liễu Hoa Kỳ còn được biết đến với các tên gọi American Willow, Black Willow hoặc Swamp Willow, tên khoa học *Salix spp.* Loài cây phân bố chủ yếu tại miền Đông Hoa Kỳ. Hoạt động khai thác và kinh doanh tập trung tại các tiểu bang miền Trung và miền Nam, dọc theo sông Mississippi.
Dát gỗ có màu nâu kem nhạt, chiều rộng thay đổi tùy điều kiện sinh trưởng. Phần tâm gỗ có màu từ nâu đỏ nhạt đến nâu xám. Bề mặt gỗ mịn, kết cấu khít.
